Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cuối tuần" (1)

cuối tuần
phát
Tiếng Anh Danh từweekend
Từ vựng của tôi
đi chơi cùng bạn cuối tuần
go out with friends on the weekend

swap_horiz Từ liên quan "cuối tuần" (1)

cuối tuần này
phát
Tiếng Anh Danh từthis weekend
Từ vựng của tôi
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
going out with friends this weekend

format_quote Cụm từ "cuối tuần" (19)

thường tụ tập bạn bè cuối tuần
I often get together with friends on weekends
gặp gia đình vào cuối tuần
see family on weekends
lên kế hoạch cho cuối tuần
make plans for the weekend
đi chơi cùng bạn cuối tuần
go out with friends on the weekend
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
This place becomes a pedestrian paradise on weekends.
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
going out with friends this weekend
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
I'm planning to go to Da Lat on the weekend.
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
đi mua sắm cuối tuần
go shopping on the weekend
Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
I often go to the bookstore on weekends.
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
I play badminton on weekends.
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
This beach is crowded with families on weekends.
Tôi chơi gôn cuối tuần.
I play golf on weekends.
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
I often sleep in on weekends.
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Xung đột ở khu vực đã nổ ra vào cuối tuần trước.
The conflict in the region broke out last weekend.
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
They enjoy coffee and scenery on weekends.
Trận chung kết sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The final match will take place this weekend.